menu_book
見出し語検索結果 "luật sư" (1件)
日本語
名弁護士
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
swap_horiz
類語検索結果 "luật sư" (1件)
luật súng đạn
日本語
名銃規制法
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
format_quote
フレーズ検索結果 "luật sư" (3件)
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
弁護士は断固とした態度でクライアントを守った。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)